| Tên trường | Nội dung |
|---|---|
| SỐ ĐƠN | 4-1985-00196 |
| NGÀY NỘP ĐƠN | 08/05/1985 |
| TÊN NHÃN HIỆU |
Chữ Hán Tình trạng đăng ký nhãn hiệu: Hết hạn Mẫu Giấy Chứng Nhận |
|
Hình ảnh đăng ký nhãn hiệu
|
|
| LOẠI NHÃN HIỆU | Thông thường |
| NHÓM SẢN PHẨM / DỊCH VỤ |
Nhóm 07 Máy và máy công cụ động cơ (trừ động cơ cho các phương tiện giao thông trên bộ); li hợp và đai truyền động (không dùng cho các phương tiện giao thông trên bộ); máy nông cụ cỡ lớn, máy ấp trứng.
Nhóm 09 Thiết bị và dụng cụ khoa học,hàng hải, đồ bản, điện (kể cả vô tuyến điện), nhiếp ảnh, điện ảnh, quang học, cân, đo, báo hiệu, kiểm tra, cấp cứu, học tập; máy ghi tiền, máy tính; thiết bị dập lửa.
Nhóm 11 Thiết bị chiếu sáng; thiết bị sưởi ấm, thiết bị đun nấu, thiết bị để sinh hơi nước, làm lạnh, sấy khô, thông hơi, thiết bị cung cấp nước và các thiết bị vệ sinh.
|
| NGƯỜI NỘP ĐƠN / CHỦ SỞ HỮU |
Fujitsu generral Ltd 1116, SUENAGA, TAKATSU-KU, KAWASAKI-SHI, KANAGAWA-KEN JAPAN |
| ĐỊA CHỈ NGƯỜI NỘP ĐƠN | 1116, SUENAGA, TAKATSU-KU, KAWASAKI-SHI, KANAGAWA-KEN JAPAN |
| SỐ VĂN BẰNG | 4-0000178-000 |
| NGÀY CẤP BẰNG | 30/10/1985 |
| NGÀY CÔNG BỐ BẰNG | 25/11/1985 |
| NGÀY HẾT HẠN | 08/05/2005 |
| Chi tiết tình trạng đăng ký nhãn hiệu |
Application Filing | 08.05.1985 | Nộp đơn
Công bố A | 01.01.1980
263-Quyết định cấp VBBH | 30.10.1985
Công bố B | 25.11.1985
|