| Tên trường | Nội dung |
|---|---|
| SỐ ĐƠN | 4-2000-47690 |
| NGÀY NỘP ĐƠN | 01/08/2000 |
| TÊN NHÃN HIỆU |
Tình trạng đăng ký nhãn hiệu: Cấp bằng Mẫu Giấy Chứng Nhận |
|
Hình ảnh đăng ký nhãn hiệu
|
|
| LOẠI NHÃN HIỆU | Thông thường |
| NHÓM SẢN PHẨM / DỊCH VỤ |
Nhóm 06 Kim loại thường và hợp kim của chúng; vật liệu xây dựng bằng kim loại, cấu kiện bằng kim loại vận chuyển được; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường sắt; cáp và dây kịm loại không dùng để dẫn điện; khoá và hàng ngũ kim; ống kim loại; két sắt; sản phẩm kim loại thường không nằm trong các nhóm khác
|
| NGƯỜI NỘP ĐƠN / CHỦ SỞ HỮU |
N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID) Jalan Pattimura No. 3, Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia 23/12/2020 PT Sumatra Tobacco Trading Company Jalan Pattimura No.3 Pematang Siantar, Sumatera Utara, Indonesia |
| ĐỊA CHỈ NGƯỜI NỘP ĐƠN | JALAN PATTIMURA NO.3,PEMATANG SIANTAR,SUMATERA UTARA, INDONESIA |
| SỐ VĂN BẰNG | 4-0039621-000 |
| NGÀY CẤP BẰNG | 09/01/2002 |
| NGÀY CÔNG BỐ BẰNG | 25/02/2002 |
| NGÀY HẾT HẠN | 01/08/2030 |
| Chi tiết tình trạng đăng ký nhãn hiệu |
Application Filing | 01.08.2000 | Nộp đơn
Công bố A | 01.01.1980
263-Quyết định cấp VBBH | 09.01.2002
Công bố B | 25.02.2002
4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ | 01.06.2010
4108 ĐN1 Yêu cầu hủy bỏ hiệu lực VBBH | 15.01.2016
4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ | 26.06.2020
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB | 26.06.2020
|