| Tên trường | Nội dung |
|---|---|
| SỐ ĐƠN | 4-2023-33420 |
| NGÀY NỘP ĐƠN | 31/07/2023 |
| TÊN NHÃN HIỆU |
ELSA Tình trạng đăng ký nhãn hiệu: Cấp bằng Mẫu Giấy Chứng Nhận |
|
Hình ảnh đăng ký nhãn hiệu
|
|
| LOẠI NHÃN HIỆU | Thông thường |
| NHÓM SẢN PHẨM / DỊCH VỤ |
Nhóm 28 Thiết bị trò chơi; đồ chơi; trò chơi trên bàn; bóng cho trò chơi; dụng cụ rèn luyện hình thể; dụng cụ bắn cung; máy để tập luyện thể dục; găng tay dùng cho trò chơi; giày trượt có bánh xe; cần câu cá.
Nhóm 16 Giấy sao chụp [văn phòng phẩm]; khăn lau mặt bằng giấy; xuất bản phẩm dạng in; túi [phong bì, bao nhỏ] bằng giấy hoặc chất dẻo, dùng để bao gói; dụng cụ dập ghim [đồ dùng văn phòng]; văn phòng phẩm; đồ dùng văn phòng trừ đồ đạc; dụng cụ vẽ; hộp dụng cụ vẽ; đồ dùng giảng dạy [trừ thiết bị giảng dạy].
Nhóm 38 Phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; dịch vụ cung cấp phòng nói chuyện trên internet; cung cấp diễn đàn trực tuyến; truyền video theo yêu cầu; cung cấp các kênh viễn thông cho dịch vụ mua hàng từ xa.
Nhóm 24 Vải sử dụng trong ngành dệt; vải không dệt; tấm trướng treo tường làm bằng vải; vải phớt; vải lanh dùng trong nhà; khăn trải giường bằng vải lanh [vải]; khăn trải bàn [không bằng giấy]; rèm cửa ra vào.
Nhóm 21 Đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; đồ thủy tinh gia dụng (bao gồm cốc, đĩa, ấm, bình); đồ trang trí bằng sứ; bình để uống; dụng cụ khuếch tán dầu thơm, trừ loại khuếch tán bằng thanh sậy, chạy điện và không chạy điện; thùng rác gia dụng; lược; đồ chứa đựng giữ nhiệt cho thực phẩm; bát cấp thức ăn tự động dùng cho vật nuôi; dụng cụ khuếch tán có phích cắm điện dùng để xua đuổi muỗi.
Nhóm 10 Thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ nha khoa; thiết bị vật lý trị liệu; khẩu trang y tế; gối gây ngủ dùng chữa chứng mất ngủ; núm vú giả của bình sữa cho trẻ em bú; đồ chơi tình dục; dụng cụ chỉnh hình.
Nhóm 03 Sáp đánh giày; chế phẩm để nghiền nhỏ, tán nhỏ; tinh dầu; nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; hương thơm để thắp.
Nhóm 11 Đèn; đèn ô tô [chiếu sáng]; đèn sấy móng tay; dụng cụ nấu nướng dùng điện; tủ lạnh; thiết bị làm sạch không khí; máy sấy tóc; vòi khóa cho ống và đường ống dẫn; thiết bị và máy móc để làm sạch nước; bộ tản nhiệt, dùng điện.
Nhóm 07 Máy ép thực phẩm, chạy điện; máy là; máy bao gói; máy rửa bát đĩa; máy giặt [xưởng giặt]; người máy công nghiệp; dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công; hệ thống sàng; máy in 3D.
|
| NGƯỜI NỘP ĐƠN / CHỦ SỞ HỮU |
ELSA Optronics Technology (ShenZhen) Co., Ltd B501-1, Building A3, No.2533 Guanguang Road, Fenghuang Community, Fenghuang Street, Guangming District, Shenzhen 518000, China |
| ĐỊA CHỈ NGƯỜI NỘP ĐƠN | (SHENZHEN) CO., LTD B501-1, Building A3, No.2533 Guanguang Road, Fenghuang Community, Fenghuang Street, Guangming District, Shenzhen 518000, China |
| SỐ VĂN BẰNG | 4-0593273-000 |
| NGÀY CẤP BẰNG | 28/01/2026 |
| NGÀY HẾT HẠN | 31/07/2033 |
| Chi tiết tình trạng đăng ký nhãn hiệu |
Application Filing | 31.07.2023 | Nộp đơn
Biên lai điện tử XLQ | 31.07.2023
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ | 24.08.2023
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí | 01.08.2025
Biên lai điện tử XLQ | 01.08.2025
4151 Lệ phí cấp bằng | 01.08.2025
|